big cheese

big cheese

The manager is the big cheese at the office.

Định nghĩa

Danh từ: Một người quan trọng ảnh hưởng lớn trong một tổ chức, nhóm hoặc lĩnh vực nào đó. Cụm từ này thường mang tính thân mật, đôi khi hài hước hoặc mỉa mai.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nghĩ mình người quan trọng chỉ được thăng chức.)
  • ( ấy người tầm ảnh hưởng lớn trong giới nghệ thuật địa phương.)
  • (Đừng làm ra vẻ quan trọng; ai cũng biết anh chỉ quản lý cấp trung thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the big cheese": người đứng đầu, người quyền lực nhất.
    • After years of hard work, she finally became the big cheese of the company. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng ấy đã trở thành người đứng đầu công ty.)
  • "to act like a big cheese": ra vẻ ta đây quan trọng.
    • He always acts like a big cheese at parties, ordering everyone around. (Anh ta luôn ra vẻ ta đây quan trọngcác bữa tiệc, sai bảo mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Big shot: người quan trọng (thân mật, đôi khi mang nghĩa tiêu cực).
  • Big fish: người thế lực (thường dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc chính trị).
  • Bigwig: người quyền lực (thường dùng trong công việc hoặc chính trị).
Từ đồng nghĩa
  • Nhân vật quan trọng: một người ảnh hưởng lớn.
  • Người thế lực: người nắm giữ quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng.
  • Trùm: người đứng đầu trong một lĩnh vực (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To lord it over someone: ra oai, hống hách với ai đó (thường dùng cho người tự cho mình "big cheese").
    • He loves to lord it over his subordinates now that he's the big cheese. (Anh ta thích ra oai với cấp dưới khi đã trở thành người quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • The head honcho: người đứng đầu, ông chủ (thân mật).
    • Who's the head honcho around here? (Ai người đứng đầuđây?)
  • Top dog: người chiến thắng, người dẫn đầu.
    • After the merger, he became the top dog in the industry. (Sau vụ sáp nhập, anh ta trở thành người dẫn đầu trong ngành.)

Từ gần giống